nửa tiền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nửa số tiền phải trả: Chỉ mức giá bằng một nửa so với giá thông thường hoặc giá dành cho người lớn, thường áp dụng cho một số đối tượng đặc biệt như trẻ em, học sinh, sinh viên hoặc trong các chương trình khuyến mãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ em dưới 1 mét được mua vé vào cửa với giá nửa tiền.
- Chương trình khuyến mãi cuối năm: tất cả sách đồng giá, mua hai cuốn chỉ tính nửa tiền cho cuốn thứ hai.
- Sinh viên được hưởng ưu đãi nửa tiền khi tham quan bảo tàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "được tính/áp dụng giá nửa tiền": được hưởng mức giá bằng 50%.
- Người cao tuổi được áp dụng giá nửa tiền trên các tuyến xe buýt.
- "vé nửa tiền": loại vé có giá bằng một nửa vé thông thường.
- Cô ấy mua vé nửa tiền cho con khi đi xem phim.
Biến thể và từ gần giống
- Nửa giá: Có nghĩa tương tự, chỉ mức giá bằng một nửa.
- Cửa hàng giảm nửa giá toàn bộ mặt hàng.
- Giảm 50%: Cách diễn đạt khác về tỷ lệ giảm giá tương đương.
- Bán đồng giá: Mọi sản phẩm đều có cùng một mức giá, có thể khác với khái niệm "nửa tiền".
Từ đồng nghĩa
- Nửa giá: Một nửa mức giá.
- Giá ưu đãi: Mức giá thấp hơn dành cho đối tượng cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Hưởng nửa tiền: Được trả hoặc mua với mức giá bằng một nửa.
- Học sinh tiểu học được hưởng nửa tiền vé tàu.
- Tính nửa tiền: Chỉ thu một nửa số tiền.
- Quán cà phê này tính nửa tiền cho các đơn hàng sau 10 giờ tối.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nửa tiền")